Lịch thi đấu
Hôm nay
04/09
Ngày mai
05/09
Chủ nhật
06/09
Thứ 2
07/09
Thứ 3
08/09
Thứ 4
09/09
Thứ 5
10/09
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
Arminia Bielefeld
St Pauli
0.81
0.00
-0.93
0.92
3.00
0.90
2.34
0.82
0.00
-0.98
0.93
1.25
0.87
2.88
-0.88
-0.25
0.78
0.79
2.75
-0.92
2.44
0.82
0.00
-0.94
-0.98
1.25
0.84
2.89
16:30
04/09
Hannover
Karlsruher SC
-0.97
-1.25
0.85
0.85
3.50
0.98
1.46
0.98
-0.50
0.85
0.90
1.50
0.89
1.88
0.81
-1.00
-0.92
0.71
3.25
-0.83
1.49
0.96
-0.50
0.92
0.98
1.50
0.88
1.96
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
Perth RedStar
Perth SC
-0.68
0.00
0.48
-0.49
2.50
0.31
7.00
-
-
-
-
-
-
-
11:00
04/09
Bayswater City
Olympic Kingsway
0.97
-0.50
0.82
0.89
6.75
0.88
1.91
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Septemvri Sofia
Botev Vratsa
0.79
0.00
-0.93
0.76
2.00
-0.93
2.46
0.80
0.00
-0.98
0.73
0.75
-0.93
3.27
0.78
0.00
-0.94
-0.93
2.25
0.74
2.48
0.81
0.00
-0.97
0.74
0.75
-0.93
3.15
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
04/09
Bali United
PSS Sleman
0.77
-1.00
-0.93
0.96
2.25
0.84
1.39
-0.79
-0.25
0.59
-0.69
0.50
0.48
3.00
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
Dong Nai
Viettel
0.53
0.25
-0.71
-0.58
1.50
0.41
100.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Vejle
Vendsyssel
0.90
-1.50
0.92
0.98
3.25
0.80
1.25
0.81
-0.50
-0.99
0.81
1.25
0.97
1.70
0.48
-1.00
-0.58
0.76
3.00
-0.88
1.32
0.74
-0.50
-0.86
0.84
1.25
-0.98
1.74
16:00
04/09
Hobro
Hvidovre
0.93
-0.25
0.89
0.94
2.75
0.84
2.09
0.68
0.00
-0.83
-0.89
1.25
0.70
2.72
0.68
0.00
-0.78
0.82
2.50
-0.94
2.11
0.71
0.00
-0.83
0.72
1.00
-0.86
2.71
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
Sheffield Wednesday U21
Wigan U21
0.83
0.00
0.97
-0.68
4.50
0.42
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.60
-0.25
0.44
0.91
4.75
0.91
1.02
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
USM Khenchela
USM Alger
0.95
-0.25
0.87
0.85
2.00
0.89
2.15
0.62
0.00
-0.79
0.81
0.75
0.97
2.99
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Al Ittifaq Maqaba
Al Muharraq
-0.99
1.00
0.81
0.82
2.75
0.93
6.25
0.76
0.50
-0.96
-0.93
1.25
0.73
6.00
0.78
1.25
-0.90
0.90
2.75
0.96
5.00
0.83
0.50
-0.97
-0.88
1.25
0.72
5.20
16:00
04/09
Al Khalidiya
A Ali
-0.99
-1.25
0.81
0.81
2.75
0.94
1.36
0.99
-0.50
0.80
-0.98
1.25
0.77
1.86
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Rustavi
Dinamo Batumi
0.95
0.00
0.87
0.77
2.25
0.99
2.56
0.92
0.00
0.86
0.95
1.00
0.83
3.27
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
04/09
Slatina
Chindia
0.94
-0.25
0.88
0.85
2.50
0.89
2.09
0.66
0.00
-0.84
0.81
1.00
0.97
2.76
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
04/09
Al Ittihad Kalba
Al Ain UAE
0.86
1.75
0.96
0.79
3.00
0.95
10.75
0.87
0.75
0.90
0.86
1.25
0.92
8.75
16:15
04/09
Al Wasl
Khor Fakkan
0.82
-1.50
1.00
0.85
3.25
0.89
1.21
-0.97
-0.75
0.77
0.74
1.25
-0.94
1.62
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
04/09
Bunyodkor
FK Termez Surkhon
0.86
0.25
0.95
0.98
2.75
0.77
2.89
-0.87
0.00
0.68
0.72
1.00
-0.92
3.50
14:00
04/09
Navbahor Namangan
Lokomotiv Tashkent
0.90
-1.00
0.91
0.78
2.50
0.96
1.44
-0.88
-0.50
0.70
0.74
1.00
-0.94
1.99
14:00
04/09
Nasaf Qarshi
Neftchi Fargona
0.90
0.50
0.91
0.79
2.50
0.96
3.70
0.77
0.25
-0.98
0.74
1.00
-0.94
4.23
15:15
04/09
Pakhtakor Tashkent
Andijan
0.96
-0.75
0.86
0.80
2.50
0.94
1.58
0.83
-0.25
0.95
0.76
1.00
-0.97
2.17
Giải vô địch các câu lạc bộ ASEAN
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
Manila Digger
Kasuka
-0.75
-0.25
0.51
-0.59
6.50
0.29
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
04/09
Bleiburg
Treibach
0.79
1.00
0.95
0.86
3.25
0.81
4.57
-0.96
0.25
0.69
0.74
1.25
0.98
4.70
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Vysocina Jihlava
Arsenal Ceska Lipa
1.00
-1.00
0.76
0.80
3.00
0.87
1.48
0.71
-0.25
-0.98
0.86
1.25
0.84
1.99
16:00
04/09
Usti Nad Labem
Slavia Prague II
0.89
-0.25
0.85
0.81
3.25
0.86
1.95
-0.89
-0.25
0.64
0.71
1.25
-0.98
2.45
16:00
04/09
Vlasim
Trinec
0.99
-1.00
0.76
0.79
3.00
0.88
1.47
0.70
-0.25
-0.96
0.84
1.25
0.87
1.97
16:00
04/09
Prostejov
Taborsko
0.96
0.00
0.79
0.84
2.50
0.82
2.56
0.93
0.00
0.78
0.79
1.00
0.92
3.22
16:00
04/09
Karvina
Kladno
0.93
-1.50
0.81
0.93
3.25
0.75
1.24
0.78
-0.50
0.93
0.78
1.25
0.93
1.67
Giải hạng Ba Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
B1913
SfB Oure
0.77
0.50
0.97
0.75
3.25
0.93
3.04
0.71
0.25
-0.97
0.71
1.25
-0.98
3.44
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
04/09
NJS Nurmijarven
MuSa
0.80
0.50
0.94
0.76
3.25
0.92
3.08
0.73
0.25
0.99
0.99
1.50
0.74
3.44
15:30
04/09
Grankulla IFK
EBK
0.94
-0.75
0.80
0.82
3.50
0.85
1.63
0.83
-0.25
0.87
0.89
1.50
0.82
2.09
16:00
04/09
PPJ Helsinki
Kiffen
0.90
1.00
0.84
0.76
3.50
0.91
4.70
0.74
0.50
0.98
0.87
1.50
0.84
4.57
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
Hoffenheim W
Bayer Leverkusen W
0.91
0.50
0.83
0.96
3.00
0.73
3.63
0.78
0.25
0.92
0.94
1.25
0.77
4.00
0.96
0.50
0.88
0.81
2.75
-0.99
3.35
0.90
0.25
0.92
0.99
1.25
0.81
4.05
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
Vasas Budapest
Nyiregyhaza
0.76
-0.25
1.00
0.83
2.75
0.84
1.88
-0.92
-0.25
0.66
-0.97
1.25
0.70
2.48
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:35
04/09
Al Qadsia
Al Nasr Kuwait
0.97
-0.75
0.78
0.74
2.50
0.94
1.63
0.86
-0.25
0.84
0.69
1.00
-0.95
2.21
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
04/09
Fyllingsdalen W
Odd W
0.92
0.00
0.82
0.83
3.00
0.83
2.41
0.89
0.00
0.81
0.87
1.25
0.83
2.95
15:00
04/09
Asane W
Viking FK W
0.77
0.25
0.98
0.91
2.50
0.77
2.80
-0.94
0.00
0.68
0.84
1.00
0.86
3.50
Giải Dự bị Hạng Nhất Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
Deportivo Recoleta II
Cerro Porteno II
-0.96
0.00
0.72
-0.69
1.50
0.40
50.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Stal Stalowa Wola
Zawisza Bydgoszcz
0.97
-0.50
0.77
0.88
2.75
0.79
1.84
-0.95
-0.25
0.69
-0.93
1.25
0.67
2.43
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
04/09
Al Shamal
Al Shahaniya
0.84
-0.75
0.90
0.75
3.00
0.92
1.55
0.77
-0.25
0.94
0.81
1.25
0.89
2.06
-0.86
-1.00
0.70
0.62
2.75
-0.80
1.69
0.79
-0.25
-0.97
0.90
1.25
0.90
2.16
16:15
04/09
Lusail City Qatar
Al Wakrah
0.89
0.75
0.85
0.89
3.00
0.79
4.23
0.93
0.25
0.78
0.90
1.25
0.81
4.50
0.94
0.75
0.90
0.96
3.00
0.86
4.15
1.00
0.25
0.82
0.99
1.25
0.81
4.00
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Abha
Al Ettifaq
0.75
0.25
-0.99
0.73
2.75
0.95
2.61
1.00
0.00
0.72
0.95
1.25
0.77
3.17
0.82
0.25
-0.93
0.80
2.75
-0.93
2.64
-0.94
0.00
0.82
0.60
1.00
-0.72
3.20
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
04/09
Qabala
Mil Mugan Imisli
0.74
-0.25
0.91
0.87
2.00
0.74
1.96
-0.85
-0.25
0.53
0.76
0.75
0.81
2.73
16:15
04/09
Kapaz
Shamakhi
0.80
0.00
0.84
0.83
2.00
0.77
2.52
0.79
0.00
0.82
0.74
0.75
0.84
3.33
Cúp Goias U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
04/09
Guanabara U20
Goiania U20
0.88
-0.25
0.76
0.85
3.50
0.76
-
-
-
-
-0.34
2.50
0.15
-
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
04/09
JIPPO
KTP
0.68
0.25
0.98
0.74
2.50
0.87
2.64
0.95
0.00
0.67
0.66
1.00
0.93
3.22
16:00
04/09
PK35 Ry
EIF Ekenas
0.87
-0.50
0.77
0.75
2.75
0.86
1.77
0.95
-0.25
0.68
0.92
1.25
0.67
2.30
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
04/09
Kfar Saba 1928
FC Jerusalem
0.78
0.25
0.86
0.62
2.75
-0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
11:20
04/09
Holon Yermiyahu
Hapoel Ironi Ramat Hasharon
0.52
0.25
-0.79
0.87
0.75
0.74
4.12
-
-
-
-
-
-
-
11:25
04/09
Ironi Nesher
Tzeirey Tamra
0.75
-0.50
0.90
0.87
3.25
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
11:45
04/09
Hapoel Ihud Bnei Jat
Hapoel Ironi Karmiel
0.83
0.75
0.81
0.69
3.50
0.93
6.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
04/09
Bnei Yehud
Beitar Kfar Saba Shlomi
0.87
-0.50
0.77
0.71
4.25
0.90
1.09
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Warta Poznan
0.90
0.00
0.75
0.72
2.75
0.89
2.45
0.86
0.00
0.75
0.90
1.25
0.68
2.97
-0.97
0.00
0.87
0.88
2.75
1.00
2.57
-0.96
0.00
0.84
-0.96
1.25
0.82
3.15
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
Tekstilshchik Ivanovo
Torpedo Moscow
0.75
1.00
0.90
0.80
2.25
0.80
6.25
1.00
0.25
0.64
0.95
1.00
0.64
6.50
Russia MFL Division B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
Shor Zenit St Petersburg U19
Yartseva Kostroma U19
-0.64
-0.25
0.41
-0.62
0.50
0.37
3.56
-
-
-
-
-
-
-
11:00
04/09
Baltika U19
Arsenal Tula U19
-0.70
-0.25
0.45
-0.54
1.50
0.32
26.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Liptovsky Mikulas
Inter Bratislava
0.89
-0.75
0.75
0.92
3.00
0.70
1.60
0.79
-0.25
0.81
0.87
1.25
0.71
2.10
Giải hạng Nhất Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
04/09
Casric Stars FC
Midlands Wanderers
0.87
-0.50
0.76
0.79
2.00
0.81
1.78
-0.99
-0.25
0.63
0.72
0.75
0.86
2.50
Giải hạng Hai Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
04/09
Niva Vinitsa
FK Nyva Ternopil II
0.90
-1.00
0.75
0.81
3.50
0.79
1.09
0.70
-0.25
0.91
1.00
2.00
0.61
1.05
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
04/09
Polissya Zhytomyr
Kudrivka
0.79
-1.50
0.85
0.75
2.50
0.85
1.16
0.70
-0.50
0.92
0.68
1.00
0.90
1.60
-0.84
-1.75
0.72
-0.89
2.75
0.75
1.26
-0.96
-0.75
0.84
-0.78
1.25
0.64
1.69
Western Australia Division 1 Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
04/09
Perth AFC W
UWA Nedlands FC II W
0.75
-0.75
0.89
0.71
3.50
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
Egnatia
Skenderbeu
0.76
-1.00
0.81
0.80
2.75
0.77
1.35
0.98
-0.50
0.62
0.66
1.00
0.93
1.85
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
04/09
Hellenic Athletic W
Casuarina W
0.47
0.00
-0.78
-0.72
3.50
0.43
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
04/09
Kapfenberger
WSC Hertha
0.76
0.00
0.81
0.85
3.00
0.72
2.26
0.76
0.00
0.81
0.84
1.25
0.73
2.76
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
04/09
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa
0.65
0.00
0.94
0.74
2.50
0.83
2.18
0.68
0.00
0.90
0.68
1.00
0.91
2.77
-0.93
-0.25
0.81
0.88
2.50
0.98
2.35
0.75
0.00
-0.88
0.77
1.00
-0.93
2.80
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
04/09
Fakel Voronezh U19
Dinamo Moscow U19
0.71
0.25
0.87
0.89
3.00
0.69
7.75
-
-
-
-
-
-
-
12:00
04/09
CSKA Moscow U19
Nizhny Novgorod U19
0.75
-1.50
0.82
0.75
3.50
0.82
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
04/09
Pattani (N)
BG Pathum United
0.74
0.50
0.83
0.95
1.50
0.65
5.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.99
0.50
0.87
-0.45
2.50
0.31
4.60
0.47
0.25
-0.59
-0.57
0.50
0.43
12.00
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:35
04/09
Atletico Madrid (dreamer)
Real Madrid (koss)
0.96
0.00
0.76
0.83
6.50
0.83
1.42
-
-
-
-
-
-
-
12:40
04/09
Bayern Munich (sheva)
Liverpool (mapiston)
0.76
-0.25
0.96
0.76
3.25
0.91
2.10
-
-
-
-
-
-
-